quần hội
Định nghĩa
Danh từ (chuyên ngành Sinh học, Giải phẫu): - Tập hợp, sự tụ họp: "quần hội" chỉ một nhóm các cá thể cùng loài hoặc các cơ quan, bộ phận trong cơ thể tập trung lại với nhau trong một khu vực nhất định, thường mang tính tạm thời hoặc có chức năng sinh học đặc thù.
Ví dụ sử dụng
- (Các cá thể chim tập trung lại với nhau để sinh sản.)
- (Các mạch dẫn tập trung thành nhóm để thực hiện chức năng.)
- (Vi khuẩn tụ họp lại thành màng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "quần hội sinh học": sự tập hợp của các sinh vật trong một khu vực nhỏ, thường để thích nghi với điều kiện môi trường.
- Quần hội sinh học của san hô trên rạn ngầm giúp bảo vệ bờ biển. (Tập hợp san hô sống cùng nhau tạo thành cấu trúc vững chắc.)
- "quần hội tế bào": sự tập hợp của các tế bào cùng loại trong mô hoặc cơ quan.
- Quần hội tế bào thần kinh trong não bộ điều khiển các hoạt động phức tạp. (Các tế bào thần kinh tập trung lại để truyền tín hiệu.)
Biến thể và từ gần giống
- Hội tụ (động từ): tập trung lại một chỗ (thường dùng trong ngữ cảnh rộng hơn, không chỉ sinh học).
- Dòng người hội tụ về quảng trường. (Mọi người tập trung về một điểm.)
- Tập hợp (danh từ/động từ): sự thu gom hoặc nhóm lại (phổ biến hơn, không chuyên ngành).
- Tập hợp học sinh trước cổng trường. (Học sinh nhóm lại với nhau.)
Từ đồng nghĩa
- Tụ họp: tập trung lại, thường dùng cho sinh vật hoặc người.
- Quần tụ: tập hợp có tổ chức, thường mang tính ổn định hơn.
- Ngưng tụ: tập hợp lại thành khối (thường dùng trong vật lý hoặc hóa học).
Thành ngữ liên quan
- Quần hội phân tán: sự tập hợp và sau đó tách rời, thường thấy trong vòng đời của một số loài côn trùng.
- Kiến có thể quần hội phân tán để tìm kiếm thức ăn. (Kiến tập hợp rồi tản ra để săn mồi.)